Lử cò bợ

Direct English translation

Drooping like a heron.

Equivalent English version

Null

Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái mệt rã rời, bơ phờ, ủ rũ đến mức như không còn sức lực. Biến thể này lược bỏ từ chỉ nguyên nhân trực tiếp, nên nhấn mạnh hơn vào dáng vẻ, tình trạng kiệt quệ hiện ra bên ngoài.
English explanation
Describes someone as utterly worn out, drooping, and listless, as if all energy were gone. This shortened variant focuses more on the visible state of exhaustion than on what caused it.